| MOQ: | 1 |
| giá bán: | có thể đàm phán |
| bao bì tiêu chuẩn: | thùng carton |
| Thời gian giao hàng: | Có thể thương lượng |
| phương thức thanh toán: | T/T |
| khả năng cung cấp: | Hơn 500 chiếc+còn hàng |
| Product Model | VEGAMET 381 |
| Approval Directive / Scope | ATEX / Europe |
| Approval | CXATEX II (1)G [Ex ia] IIC, II (1)D [Ex ia D], I (M1)[Exia]I |
| Base Price | €143.00 |
| SIL Qualification | 4 ... 20 mA input with SIL qualification: €122.00 |
| Measurement Loop Identification Label | Without |
| Operating Instructions | DE - German |
| Certificate / Standard | Without |
| Supply Certificates | No choice |
| Customs Tariff Number (HS Code) | 85371098 |
| MOQ: | 1 |
| giá bán: | có thể đàm phán |
| bao bì tiêu chuẩn: | thùng carton |
| Thời gian giao hàng: | Có thể thương lượng |
| phương thức thanh toán: | T/T |
| khả năng cung cấp: | Hơn 500 chiếc+còn hàng |
| Product Model | VEGAMET 381 |
| Approval Directive / Scope | ATEX / Europe |
| Approval | CXATEX II (1)G [Ex ia] IIC, II (1)D [Ex ia D], I (M1)[Exia]I |
| Base Price | €143.00 |
| SIL Qualification | 4 ... 20 mA input with SIL qualification: €122.00 |
| Measurement Loop Identification Label | Without |
| Operating Instructions | DE - German |
| Certificate / Standard | Without |
| Supply Certificates | No choice |
| Customs Tariff Number (HS Code) | 85371098 |