Áp dụng cho: đầu dò dòng 3300XL (8/11/14mm) + bộ đo khoảng cách dòng 350180, kết hợp với thẻ giám sát rung động/độ dịch chuyển 3500. Quy trình được chia thành 5 bước từ đơn giản đến chính xác: kiểm tra sơ bộ bằng mắt → kiểm tra điện khi tắt nguồn → xác minh điện áp khi bật nguồn → hiệu chuẩn chuyên nghiệp TK-3E → xác minh báo động hệ thống 3500, để nhanh chóng xác định vị trí lỗi.
I. Kiểm tra vật lý bằng mắt (Bước đầu tiên, thao tác khi tắt nguồn)
Kiểm tra đầu dò
Mặt đầu: Không có vết lõm, trầy xước, ăn mòn hoặc tích tụ dầu; bề mặt cảm biến gốm còn nguyên vẹn không bị sứt mẻ. Nếu mặt đầu bị hỏng, cuộn dây rất có thể bị hỏng và đầu dò được đánh giá là lỗi.
Cáp/đầu nối: Cáp đuôi không bị nứt vỏ, uốn cong hoặc lão hóa; đầu nối đồng trục BNC không bị oxy hóa, biến dạng hoặc nước xâm nhập; ren không bị trượt.
Kiểm tra bộ khuếch đại tiền khuếch đại
Vỏ không bị biến dạng, nước xâm nhập hoặc ăn mòn dầu; các đầu nối dây không bị cháy hoặc đen.
Đánh dấu đầy đủ: Xác nhận tổng chiều dài cáp được đánh dấu của bộ đo khoảng cách (5m/9m/14m). Tổng chiều dài của cáp đuôi đầu dò cộng với cáp nối dài phải khớp, nếu không độ nhạy sẽ bị lỗi.
Cáp nối dài
Vỏ bọc đồng trục không bị hư hại; các đầu nối BNC ở cả hai đầu không bị nước xâm nhập hoặc chân pin bị cong; đầu nối trung gian được làm kín tốt không bị rò rỉ dầu.
II. Đo điện khi tắt nguồn (Đồng hồ vạn năng + Máy đo điện trở cách điện, phân biệt lỗi đầu dò/cáp)
Điện trở dẫn của cuộn dây đầu dò (Chế độ điện trở của đồng hồ vạn năng) Ngắt kết nối đầu dò khỏi cáp nối dài, đo điện trở giữa lõi bên trong BNC và vỏ ngoài được che chắn của đầu dò:
Tiêu chuẩn đủ điều kiện: đầu dò 8mm 5~15Ω; đầu dò 11/14mm có phạm vi tương tự, sai lệch ≤5% giá trị ban đầu của nhà máy.
Phán đoán lỗi:
Điện trở vô hạn: Cuộn dây bên trong bị hở mạch, đầu dò bị loại bỏ.
Điện trở ≈0Ω: Cuộn dây bị ngắn mạch, đầu dò bị loại bỏ.
Điện trở vượt xa 15Ω: Dây dẫn bị đứt hoặc tiếp xúc kém.
Điện trở cách điện của đầu dò (Máy đo điện trở cách điện 500V) Đo cách điện giữa lõi bên trong đầu dò và vỏ ngoài kim loại/lớp che chắn bọc thép:
Đủ điều kiện: ≥100MΩ.
Lỗi: Cách điện <5MΩ → Đầu dò bị ẩm, xảy ra sự cố cách điện bên trong, dẫn đến tín hiệu bị trôi và nhảy.
Kiểm tra cáp nối dài
Dẫn điện: Các lõi bên trong ở cả hai đầu được kết nối với nhau (2~5Ω), các vỏ ngoài được che chắn ở cả hai đầu được kết nối với nhau (0~1Ω); điện trở vô hạn cho thấy dây bị đứt.
Cách điện: Cách điện giữa lõi bên trong và lớp che chắn ≥100MΩ, dưới tiêu chuẩn có nghĩa là cáp bị đứt và ngắn mạch.
Kiểm tra sơ bộ cách điện bộ khuếch đại tiền khuếch đại Cách điện giữa đầu cuối nguồn, đầu cuối đầu ra của bộ đo khoảng cách và vỏ ≥100MΩ. Cách điện quá thấp cho thấy mạch bên trong bị ẩm và bị hỏng.
III. Kiểm tra điện áp tĩnh khi bật nguồn (Phân biệt chất lượng bộ khuếch đại tiền khuếch đại, phương pháp tại chỗ cốt lõi)
Định nghĩa dây nối bộ khuếch đại tiền khuếch đại (hệ thống ba dây):
VT: Nguồn âm -24V (phạm vi nguồn -17.5~-26VDC, nghiêm cấm đấu ngược)
COM: Điểm tham chiếu chung
OUT: Đầu ra tín hiệu điện áp khe hở (đo OUT và COM bằng chế độ DC của đồng hồ vạn năng)
Bước 1: Xác nhận nguồn điện bình thường trước Ngắt vòng đầu dò, chỉ bật nguồn bộ đo khoảng cách, đo điện áp giữa VT và COM ổn định ở -18~-24VDC; nếu không có điện áp/điện áp quá thấp/cực tính ngược, hãy xử lý nguồn điện trước, không đánh giá cảm biến bị hỏng.
Bước 2: Kiểm tra ngắn mạch không tải (đánh giá độc lập chất lượng bộ đo khoảng cách) Ngắt kết nối đầu dò/cáp nối dài, sử dụng kim loại để ngắn mạch lõi bên trong BNC và vỏ che chắn ở phía bộ đo khoảng cách:
Điện áp đầu ra đủ điều kiện: -0.6~-0.8VDC.
Phán đoán lỗi: Điện áp không nằm trong phạm vi, không có điện áp, hoặc điện áp theo điện áp nguồn → Mạch dao động/giải điều chế bên trong của bộ đo khoảng cách bị hỏng, thay thế trực tiếp.
Bước 3: Kết nối đầu dò để đo điện áp khe hở (xác minh điểm không tuyến tính) Căn chỉnh đầu dò với bề mặt mục tiêu bằng thép carbon sạch, từ từ đẩy nó đến điểm giữa tuyến tính (khe hở không tiêu chuẩn khoảng 1.27mm/50mil):
Điện áp không bình thường cho đầu dò 8mm: -9.0~-10.0VDC.
Từ từ di chuyển đầu dò ra khỏi bề mặt mục tiêu: Điện áp đầu ra phải tăng dần về -2V; khi đến gần bề mặt mục tiêu, nó phải giảm dần về -18V, không có sự nhảy hoặc bước trong toàn bộ quá trình.
Các lỗi điện áp bất thường tương ứng:
Đầu ra không đổi ≈-24V: Vòng đầu dò bị hở mạch (đứt dây/đầu nối lỏng/khe hở vượt quá phạm vi tuyến tính tối đa).
Đầu ra không đổi ≈0V: Lõi bên trong đầu dò/cáp bị ngắn mạch với vỏ che chắn.
Trôi điện áp lớn, nhảy thường xuyên: Đầu dò bị hỏng cách điện, vỏ che chắn cáp bị hỏng, bộ đo khoảng cách bị lão hóa.
Điện áp thay đổi bất thường, nhảy theo bước: Đầu nối BNC bị oxy hóa và tiếp xúc kém.
IV. Bộ hiệu chuẩn TK-3E Phán đoán định lượng chuyên nghiệp (Xác minh chính xác độ nhạy/tuyến tính, bắt buộc đối với kiểm tra đơn vị hàng năm)
Ghép giá đỡ theo thông số kỹ thuật, cố định đầu dò trên bàn dịch chuyển micromet, kết nối đầy đủ đầu dò + cáp nối dài có chiều dài phù hợp + bộ đo khoảng cách, và kết nối với nguồn điện -24V tiêu chuẩn.
Hiệu chuẩn điểm không: Điều chỉnh micromet đến 50mil (1.27mm), điện áp đầu ra phải nằm trong điểm không tiêu chuẩn (-9.0V±0.5V).
Kiểm tra tuyến tính đa điểm (chia phạm vi đầy đủ 0~80mil thành 4 điểm bằng nhau): Độ nhạy tiêu chuẩn của đầu dò 8mm là 7.87V/mm (200mV/mil), sai số điện áp tại mỗi điểm ≤±0.5% phạm vi đầy đủ là đủ điều kiện.
Phán đoán lỗi: Độ lệch tuyến tính vượt quá tiêu chuẩn, độ nhạy trôi >10%: Cuộn dây đầu dò bị lão hóa hoặc bộ đo khoảng cách bị trôi mạch. Đường cong không tuyến tính, nhảy điểm uốn: Đầu dò bị hỏng hoặc bộ đo khoảng cách bị hỏng.
V. Thẻ hệ thống 3500 Trạng thái báo động Phán đoán phụ trợ
Đèn đỏ kênh luôn sáng (lỗi cứng Lỗi đầu dò): Thẻ 3500 phát hiện hở mạch/ngắn mạch trong vòng cảm biến, rất có thể là đứt dây đầu dò, ngắn mạch cáp, bộ đo khoảng cách không có đầu ra.
Đèn xanh OK nhấp nháy/tắt: Nguồn điện bộ đo khoảng cách bất thường hoặc hỏng bên trong, tự kiểm tra vòng lặp thất bại.
Trôi tín hiệu lớn, dao động, quá phạm vi trên màn hình giám sát: Cách điện đầu dò kém, lỗi trôi nhiệt độ bộ đo khoảng cách, nhiễu nối đất được che chắn.
Phương pháp thay thế so sánh (khắc phục sự cố nhanh tại chỗ): Hoán đổi các kênh kiểm tra với một đầu dò + cáp đã được xác nhận còn nguyên vẹn. Nếu lỗi di chuyển cùng với đầu dò → đầu dò bị hỏng; nếu lỗi vẫn ở kênh ban đầu → bộ đo khoảng cách hoặc thẻ bị lỗi.
VI. Bảng so sánh tóm tắt lỗi nhanh
Hiện tượng lỗi Thành phần có khả năng bị hỏng nhất
Điện trở cuộn dây vô hạn/0Ω Đứt dây/ngắn mạch bên trong đầu dò
Điện trở cách điện cực thấp Đầu dò/cáp bị ẩm và vỏ bị nứt
Đầu ra ≠-0.6~-0.8V sau khi ngắn mạch BNC Bộ khuếch đại tiền khuếch đại bị hỏng
Điện áp khe hở thay đổi không mượt mà, không đổi Cáp bị hở mạch/ngắn mạch
Độ tuyến tính/độ nhạy TK-3E sai lệch nghiêm trọng Đầu dò bị lão hóa hoặc bộ đo khoảng cách bị trôi
Đèn đỏ liên tục Lỗi đầu dò trên kênh 3500 Hở mạch/ngắn mạch vòng lặp, xác định bằng cách đo điện trở từng đoạn
⚠️ Ghi chú quan trọng
Tổng chiều dài của cáp đuôi đầu dò cộng với cáp nối dài phải khớp với chiều dài được đánh dấu của bộ đo khoảng cách, việc kết hợp sai chiều dài sẽ trực tiếp dẫn đến lỗi đo lường.
Lớp che chắn chỉ được nối đất một đầu ở phía bộ đo khoảng cách, và lớp che chắn ở phía đầu dò được treo, để tránh nhiễu vòng lặp nối đất gây nhảy tín hiệu.
Khi đơn vị có khóa liên động, hãy chắc chắn ngắt khóa liên động rung động/độ dịch chuyển trước khi kiểm tra để tránh kích hoạt ngẫu nhiên.
Phân biệt "khe hở lắp đặt không phù hợp" và "hư hỏng phần cứng": Điều chỉnh khe hở và làm sạch đầu nối trước, sau đó mới đánh giá thành phần bị loại bỏ.